Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sự Cố Hỏng Vòng Đệm Bơm – Advanced Level
Từ Vựng: Seal: (n) con dấu; (v) niêm phong Installation: (n) sự lắp đặt Procedure: (n) quy trình Misaligned: (adj) lệch, không thẳng hàng Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Cải Thiện Hiệu Quả Năng Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Yêu Cầu Chứng Nhận ISO 50001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Tra Vận Hành Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Phương Pháp Kiểm Tra Hiệu Suất Cho Hệ Thống HVAC Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Dữ Liệu Năng Lực Quy Trình – Medium Level
Từ Vựng: Process: (n) quy trình Capability: (n) khả năng Variation: (n) sự biến đổi Corrective: (adj) khắc phục Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Dung Sai Cho Lắp Ráp Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Kiểm Tra Van An Toàn Áp Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Phát Thải Phạm Vi 3 Cho Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Bảo Hành Và Kiểm Tra Cho Máy Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Warranty: (n) bảo hành Obligations: (n) nghĩa vụ Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Manufacturer: (n) nhà sản xuất Void: (adj) không có hiệu lực; (n) khoảng trống, khoang rỗng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz