Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Cải Thiện Hiệu Quả Năng Lượng – Easy Level

Energy
(n) năng lượng
Machine
(n) máy móc
Save
(v) tiết kiệm
Training
(n) đào tạo
Programme
(n) chương trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Energy
Machine
Save
Training
Programme
(n) chương trình
(n) năng lượng
(n) máy móc
(n) đào tạo
(v) tiết kiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Energy” mean?
4. What does “Machine” mean?
5. What does “Save” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Programme” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: