Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Giao Thiết Bị Cơ Khí Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) bàn giao Installation: (n) sự lắp đặt Maintenance: (n) bảo trì Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu HAZOP – Easy Level
Từ Vựng: Hazop: (n) phân tích nguy cơ và vận hành có hệ thống Pressure: (n) áp suất; (v) ép, nén Valve: (n) van Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Hazard: (n) nguy hiểm, rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Lịch Trình Sản Phẩm Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chương Trình Cải Thiện Hiệu Quả Năng Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Machine: (n) máy móc Save: (v) tiết kiệm Training: (n) đào tạo Programme: (n) chương trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Bảo Hành Và Kiểm Tra Cho Máy Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thay Đổi Kỹ Thuật Đối Với Một Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bảo Trì Sự Cố Hỏng Máy – Easy Level
Từ Vựng: Machine: (n) máy móc Maintenance: (n) bảo trì Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Production: (n) sản xuất Spare parts: (n) phụ tùng thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Yêu Cầu Kỹ Thuật Cho Lắp Đặt Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Rủi Ro Của Việc Mua Sắm Vật Tư Thời Gian Chờ Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tài Liệu Hoàn Công Cho Lắp Đặt Cơ Khí – Advanced Level
Từ Vựng: As-built: (adj) theo bản vẽ hoàn công Installation: (n) sự lắp đặt Specifications: (n) thông số kỹ thuật Inspection: (n) sự kiểm tra Operation: (n) hoạt động; (v) vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz