Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Thay Đổi Kỹ Thuật Đối Với Một Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Process: (n) quy trình Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi System: (n) hệ thống Quality: (n) chất lượng Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Mạch Thủy Lực Cho Máy Công Tác Di Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Kiểm Toán Năng Lượng Hệ Thống Khí Nén – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Energy: (n) năng lượng Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Pressure: (n) áp suất Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Báo Cáo Phát Thải Phạm Vi 3 Cho Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Protocol: (n) giao thức, quy trình Indirect: (adj) gián tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Phân Tích CFD Cho Bộ Tản Nhiệt – Advanced Level
Từ Vựng: Cfd: (n) mô phỏng dòng chảy tính toán Heat sink: (n) bộ tản nhiệt Airflow: (n) luồng không khí Efficiency: (n) hiệu suất Structural: (adj) thuộc kết cấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Thiết Kế Cho Giàn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kết Quả Kiểm Tra Vận Hành Thử – Easy Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử Sensor: (n) cảm biến Results: (n) kết quả Issue: (n) vấn đề, sự cố Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chọn Trung Tâm Gia Công CNC – Medium Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Budget: (n) ngân sách Maintenance: (n) bảo trì Software: (n) phần mềm Workshop: (n) xưởng, phân xưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả FEA Cho Giá Đỡ Chịu Tải Chu Kỳ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Năng Lượng Tái Tạo Cho Khu Công Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz