Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chọn Một Bộ Trao Đổi Nhiệt Cho Làm Mát – Easy Level
Từ Vựng: Heat exchanger: (n) bộ trao đổi nhiệt Cooling: (n) sự làm mát Pressure: (n) áp suất Corrosion: (n) sự ăn mòn Fluid: (n) chất lỏng; (adj) lưu chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Chiến Lược Tinh Chỉnh Lưới – Easy Level
Từ Vựng: Mesh: (n) lưới Refine: (v) tinh chế, làm tinh xảo Coarser: (adj) thô hơn Simulation: (n) mô phỏng Geometry: (n) hình học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Mỏi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Sản Phẩm Cơ Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giám Sát Tình Trạng Cho Bơm Ly Tâm Công Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát An Toàn Trong Thiết Kế Cho Tế Bào Sản Xuất Tự Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kỹ Thuật Dự Án Tại Cuộc Họp Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Đúng Loại Vòng Đệm Cho Hệ Thống Thủy Lực Áp Suất Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tính Toán Yêu Cầu Làm Mát Cho Trung Tâm Dữ Liệu Công Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Cooling load: (n) tải làm mát Heat output: (n) công suất nhiệt; lượng nhiệt tỏa ra Safety margin: (n) biên độ an toàn Airflow: (n) lưu lượng không khí Chilled water: (n) nước làm lạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Bảo Trì Cho Máy Nén Khí Piston – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz