Từ Vựng:
Cooling load: (n) tải làm mát
Heat output: (n) công suất nhiệt; lượng nhiệt tỏa ra
Safety margin: (n) biên độ an toàn
Airflow: (n) lưu lượng không khí
Chilled water: (n) nước làm lạnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cooling load: (n) tải làm mát
Heat output: (n) công suất nhiệt; lượng nhiệt tỏa ra
Safety margin: (n) biên độ an toàn
Airflow: (n) lưu lượng không khí
Chilled water: (n) nước làm lạnh
Luyện tập thêm về bài học này: