Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Responding to Negative User Feedback Professionally – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Documenting Network Diagrams for Data Center Project – Easy Level
Từ Vựng: Diagram: (n) sơ đồ Consolidation: (n) sự hợp nhất Label: (n) nhãn; (v) gắn nhãn Connection: (n) kết nối Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Sổ Tay Mạng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Đi Cáp Mạng với Đội Cơ Sở Vật Chất – Advanced Level
Từ Vựng: Interference: (n) sự nhiễu sóng Blueprint: (n) bản thiết kế Patch panel: (n) bảng nối cáp Grounding: (n) sự nối đất Access point: (n) điểm truy cập mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Chính Sách Mạng Không Dây Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: IT Project Progress Update at Steering Committee Meeting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xu Hướng Sử Dụng Mạng và Đề Xuất Nâng Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Request for New Laptops – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua thiết bị Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Confirm: (v) xác nhận Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Temporary Admin Rights for Software Installation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Nói Về Vấn Đề Độ Trễ Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Network: (n) mạng Application: (n) ứng dụng Respond: (v) phản hồi Server: (n) máy chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz