Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Consolidation: (n) sự hợp nhất
Label: (n) nhãn; (v) gắn nhãn
Connection: (n) kết nối
Device: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diagram: (n) sơ đồ
Consolidation: (n) sự hợp nhất
Label: (n) nhãn; (v) gắn nhãn
Connection: (n) kết nối
Device: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: