Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Công Bố Trong Tố Tụng – Medium Level

Disclosure
(n) sự tiết lộ, sự công bố
Litigation
(n) việc kiện tụng, tố tụng
Relevant
(adj) có liên quan
Penalties
(n) các hình phạt, các khoản phạt
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Disclosure
Litigation
Relevant
Penalties
Deadline
(adj) có liên quan
(n) việc kiện tụng, tố tụng
(n) các hình phạt, các khoản phạt
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) sự tiết lộ, sự công bố

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Disclosure” mean?
4. What does “Litigation” mean?
5. What does “Relevant” mean?
6. What does “Penalties” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: