Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cybersecurity Awareness Tips at the Meeting – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Cơ Sở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Bảo Trì Sơ Đồ Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Diagram: (n) sơ đồ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Lập Kế Hoạch Di Chuyển IPv6 với Lãnh Đạo Vận Hành IT – Advanced Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển (dữ liệu, hệ thống) Audit: (n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá Protocol: (n) giao thức Firewall: (n) tường lửa Dual-stack: (adj) hỗ trợ đồng thời hai giao thức mạng (IPv4 và IPv6) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Laptop Encryption Policy – Easy Level
Từ Vựng: Enforce: (v) thi hành, thực thi Policy: (n) chính sách Encryption: (n) mã hóa Laptop: (n) máy tính xách tay Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nâng Cấp Wi-Fi 6 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Slow VPN Connection Issue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Tài Liệu Mạng Được Cập Nhật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Email Xin Lỗi về Sự Cố Dịch Vụ Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renewal: (n) sự gia hạn Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz