Từ Vựng:
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Policy: (n) chính sách
Encryption: (n) mã hóa
Laptop: (n) máy tính xách tay
Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Policy: (n) chính sách
Encryption: (n) mã hóa
Laptop: (n) máy tính xách tay
Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này: