Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Tùy Chọn MPLS và SD-WAN – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện và Đề Xuất Đánh Giá Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Warranty Claim for a Failed Server – Medium Level
Từ Vựng: Warranty: (n) bảo hành Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu Receipt: (n) biên nhận Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Setting Up VPN for New Employee – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Coordinating the Printer Fleet Transition – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Fleet: (n) đội xe, đội tàu Installation: (n) sự cài đặt, sự lắp đặt Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Greeting: (n) lời chào Introduce: (v) giới thiệu Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Purpose: (n) mục đích Closing: (n) phần kết thúc (trong thư từ, email) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Bảo Mật Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thiết Kế Kết Nối Liên Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Fixing Outlook Email Sync Issue – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Theo Dõi sau Cuộc Họp Networking – Easy Level
Từ Vựng: Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục Resume: (v) tiếp tục; (n) sơ yếu lý lịch Attach: (v) đính kèm Meeting: (n) cuộc họp Politely: (adv) một cách lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz