Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Slow Internet Due to Backup Job – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up QoS for Work Traffic – Easy Level
Từ Vựng: Router: (n) bộ định tuyến Prioritize: (v) ưu tiên Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Ip address: (n) địa chỉ IP Settings: (n) cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up a Guest Wi-Fi Network – Easy Level
Từ Vựng: Vlan: (n) mạng LAN ảo Configure: (v) cấu hình Password: (n) mật khẩu Ip range: (n) dải địa chỉ IP Guest: (n) khách truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tài Liệu Quản Lý Địa Chỉ IP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sự Cố Hiệu Suất Mạng trong Giờ Cao Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Scheduled System Maintenance Notification – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Yêu Cầu ExpressRoute và Direct Connect – Easy Level
Từ Vựng: Expressroute: (n) Kênh kết nối riêng biệt của Microsoft Azure Direct connect: (n) Kết nối trực tiếp (dịch vụ kết nối mạng riêng của AWS) Service key: (n) Khóa dịch vụ Private connection: (n) Kết nối riêng tư Setup: (v) Cài đặt; (n) Sự thiết lập, cấu hình Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Requesting Budget for Additional IT Support Staff – Advanced Level
Từ Vựng: Ticket: (n) phiếu hỗ trợ; vé Trend: (n) xu hướng Overloaded: (adj) quá tải Resolution: (n) giải pháp; độ phân giải Business case: (n) trường hợp kinh doanh; lý do kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Đề Xuất Mạng Định Nghĩa bằng Phần Mềm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Fixing Screen Resolution After Update – Advanced Level
Từ Vựng: Resolution: (n) độ phân giải Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Display: (n) màn hình; (v) hiển thị Settings: (n) cài đặt Restart: (v) khởi động lại; (n) sự khởi động lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz