Từ Vựng:
Router: (n) bộ định tuyến
Prioritize: (v) ưu tiên
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Ip address: (n) địa chỉ IP
Settings: (n) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Router: (n) bộ định tuyến
Prioritize: (v) ưu tiên
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Ip address: (n) địa chỉ IP
Settings: (n) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này: