Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Scheduling a SharePoint Demo – Medium Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Upload: (v) tải lên Permissions: (n) quyền truy cập Calendar: (n) lịch Invite: (v) mời; (n) lời mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Ngành và Tác Động đến Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Troubleshooting Video Conference Connection – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Thiện Hiệu Suất Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đánh Giá Sau Thay Đổi Mạng Nâng Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Firewall: (n) tường lửa Bug: (n) lỗi phần mềm Vpn: (n) mạng riêng ảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing Documentation for ISO 27001 Audit on Patch Management – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Phản Hồi Khiếu Nại Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Network: (n) mạng lưới, mạng máy tính Polite: (adj) lịch sự Inconvenience: (n) sự bất tiện Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Giải Quyết Lo Ngại Chất Lượng Kết Quả Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Configuration: (n) cấu hình Feedback: (n) phản hồi Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Suspicious Remote Access Logs – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz