Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu Chính Sách Không Dây BYOD – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Evaluating Software Proposals – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Virtual IT Support Drop-in Hour – Advanced Level
Từ Vựng: Virtual: (adj) ảo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Remote: (adj) từ xa Session: (n) phiên làm việc Organize: (v) tổ chức, sắp xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Clock Issue Affects Scheduling – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Scheduling a SharePoint Demo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Updating Adobe Reader to Open PDF Files – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Install: (v) cài đặt Menu: (n) thực đơn, danh sách tùy chọn Restart: (v) khởi động lại Available: (adj) có sẵn, sẵn dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Giai Đoạn Đóng Băng Thay Đổi Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Freeze: (v) đóng băng, ngừng hoạt động tạm thời Network: (n) mạng lưới, hệ thống mạng Policy: (n) chính sách, quy định Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Patch: (n) bản vá (phần mềm); (v) vá lỗi, cập nhật phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Monitor Flickers and Graphics Card Issue – Easy Level
Từ Vựng: Flicker: (v) nhấp nháy Cable: (n) cáp Graphics card: (n) card đồ họa Replace: (v) thay thế Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Sao Lưu và Khôi Phục Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Mitigation: (n) sự giảm thiểu Vulnerability: (n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật Committee: (n) ủy ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz