Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Install: (v) cài đặt
Menu: (n) thực đơn, danh sách tùy chọn
Restart: (v) khởi động lại
Available: (adj) có sẵn, sẵn dùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Install: (v) cài đặt
Menu: (n) thực đơn, danh sách tùy chọn
Restart: (v) khởi động lại
Available: (adj) có sẵn, sẵn dùng
Luyện tập thêm về bài học này: