Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Đánh Giá Dự Phòng Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Nối WAN với Quản Lý Chi Nhánh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Yêu Cầu Phê Duyệt Thay Đổi Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Security: (n) bảo mật Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Approval: (n) sự phê duyệt Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: IT Orientation for New Employees – Easy Level
Từ Vựng: Orientation: (n) sự định hướng Policy: (n) chính sách Password: (n) mật khẩu Acceptable: (adj) có thể chấp nhận được Symbol: (n) biểu tượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Temporary Admin Rights for Software Installation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Thay Đổi Phạm Vi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quản Lý Tài Sản Thiết Bị Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Nâng Cấp Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Sự Cố Hiệu Suất Mạng trong Giờ Cao Điểm – Medium Level
Từ Vựng: Performance: (n) hiệu suất Degradation: (n) sự suy giảm Bandwidth: (n) băng thông Peak: (n) đỉnh; (v) đạt đỉnh Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Suspicious Remote Access Logs – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra, đánh giá Suspicious: (adj) đáng ngờ Attempt: (v) cố gắng; (n) sự cố gắng Block: (v) chặn; (n) khối, đoạn Protocol: (n) giao thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz