Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Attempt: (v) cố gắng; (n) sự cố gắng
Block: (v) chặn; (n) khối, đoạn
Protocol: (n) giao thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Attempt: (v) cố gắng; (n) sự cố gắng
Block: (v) chặn; (n) khối, đoạn
Protocol: (n) giao thức
Luyện tập thêm về bài học này: