Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phản Hồi Về Thời Gian và Tổ Chức Công Việc – Easy Level
Từ Vựng: Timing: (n) thời gian biểu, thời điểm Organisation: (n) tổ chức, sự sắp xếp Service: (n) phục vụ, dịch vụ Station: (n) khu vực làm việc, trạm Ingredients: (n) nguyên liệu, thành phần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: William Giải Thích Về Món Mới Của Anh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kỹ Năng Dùng Dao và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Sai Lệch Trong Giao Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Missing: (adj) thiếu Replacement: (n) sự thay thế Credit: (n) tín dụng, khoản thanh toán Arrange: (v) sắp xếp, chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hoạt Động Bếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thông Báo Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Cross-contact: (n) sự tiếp xúc chéo (gây lẫn chất gây dị ứng) Incident: (n) sự cố Apologize: (v) xin lỗi Prevent: (v) ngăn ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Hợp Tác Tổ Chức Sự Kiện Thực Đơn Chung – Advanced Level
Từ Vựng: Appetizer: (n) món khai vị Dessert: (n) món tráng miệng Ingredient: (n) nguyên liệu Schedule: (n) lịch trình Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phối Hợp Các Suất Ăn Tối Tại Tiệc Cưới – Advanced Level
Từ Vựng: Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học Announce: (v) thông báo Break: (n) giờ nghỉ Waiter: (n) phục vụ nam Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Động Viên Đội Bếp Sau Ca Làm Việc Vất Vả – Medium Level
Từ Vựng: Service: (n) dịch vụ Teamwork: (n) làm việc nhóm Communication: (n) giao tiếp Organized: (adj) có tổ chức Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Về Nguyên Tắc HACCP – Easy Level
Từ Vựng: Hazard: (n) mối nguy hiểm Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Station: (n) khu vực làm việc Separate: (v) tách ra Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz