Từ Vựng:
Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
Announce: (v) thông báo
Break: (n) giờ nghỉ
Waiter: (n) phục vụ nam
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
Announce: (v) thông báo
Break: (n) giờ nghỉ
Waiter: (n) phục vụ nam
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: