Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Danh Sách Tài Khoản Mục Tiêu Cho CEO – Easy Level

Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Account
(n) tài khoản; (n) khách hàng
Priority
(n) ưu tiên
Prospect
(n) khách hàng tiềm năng
Rationale
(n) lý do cơ sở

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Target
Account
Priority
Prospect
Rationale
(n) lý do cơ sở
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) ưu tiên
(n) tài khoản; (n) khách hàng
(n) khách hàng tiềm năng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Target” mean?
4. What does “Account” mean?
5. What does “Priority” mean?
6. What does “Prospect” mean?
7. What does “Rationale” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: