Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Nhóm Sau Sự Cố Suýt Dán Nhầm Nhãn Dị Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xin Mẫu Phô Mai và Lên Kế Hoạch Nếm Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Không Có Gluten Tại Nhà Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phản Đối Hóa Đơn Giao Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Delivery: (n) sự giao hàng Spoiled: (adj) bị hỏng Corrected: (adj) đã được sửa chữa Missing: (adj) bị thiếu hụt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Toàn Phòng Cháy Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Bếp Bánh Về Các Món Tráng Miệng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Hệ Thống Dán Nhãn và Luân Chuyển Kho Lạnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Về Hệ Thống Dán Nhãn và Luân Chuyển Kho Lạnh – Advanced Level
Từ Vựng: Labelling: (n) việc ghi nhãn Rotation: (n) sự luân phiên, sự xoay vòng (ví dụ: luân phiên công việc trong bếp) Inventory: (n) hàng tồn kho, danh sách nguyên liệu Expiry: (n) hạn sử dụng Dispose: (v) vứt bỏ, loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nhân Viên Về Bảng Ma Trận Dị Ứng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Món Ăn Thuần Chay Cho Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz