Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên đầu tư (English for Investment)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reporting Working Capital Risk to Senior Management – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Sum-of-the-Parts Valuation for Conglomerate Demerger – Advanced Level
Từ Vựng: Valuation: (n) sự định giá Conglomerate: (n) tập đoàn đa ngành Demerger: (n) sự tách công ty Division: (n) bộ phận, phòng ban Discount: (n) chiết khấu; (v) chiết khấu, giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Updated Valuation Opinion Before AGM – Advanced Level
Từ Vựng: Valuation: (n) sự định giá Opinion: (n) ý kiến Agm: (n) cuộc họp đại hội cổ đông thường niên Compliance: (n) sự tuân thủ Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sector Analysis Presentation to New Client – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Checking Regulatory Pre-Clearance for a Deal – Medium Level
Từ Vựng: Pre-clearance: (n) sự phê duyệt trước Deal: (n) giao dịch; (v) thực hiện giao dịch Regulatory: (adj) thuộc về quy định Value: (n) giá trị; (v) định giá Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advising the Board on Fiduciary Duties During a Contested Takeover – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Briefing a Client on UK Takeover Code Rules – Medium Level
Từ Vựng: Takeover: (n) sự tiếp quản Disclose: (v) tiết lộ Offer: (v) đề nghị; (n) đề xuất Penalty: (n) hình phạt Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching a Hedging Strategy for Currency Exposure – Advanced Level
Từ Vựng: Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn Currency: (n) tiền tệ Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting Compliance Due Diligence Findings on Sanctions Risk – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Regulatory Approval Risk – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz