Từ Vựng:
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro
Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn
Currency: (n) tiền tệ
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro
Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn
Currency: (n) tiền tệ
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này: