Từ Vựng:
Takeover: (n) sự tiếp quản
Disclose: (v) tiết lộ
Offer: (v) đề nghị; (n) đề xuất
Penalty: (n) hình phạt
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Takeover: (n) sự tiếp quản
Disclose: (v) tiết lộ
Offer: (v) đề nghị; (n) đề xuất
Penalty: (n) hình phạt
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: