Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên đầu tư (English for Investment)
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Reviewing a Financial Model – Easy Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả định Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Presentation: (n) bài thuyết trình Summary: (n) bản tóm tắt Chart: (n) biểu đồ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Weekly Deal Review Update – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Rights Issue Proposal to a Stressed Company – Medium Level
Từ Vựng: Financial: (adj) thuộc tài chính Stress: (n) áp lực Rights issue: (n) phát hành quyền mua cổ phiếu Debt: (n) nợ Shareholders: (n) cổ đông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Sanctions Screening Result Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Screening: (n) quá trình sàng lọc Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp Identification: (n) sự nhận dạng Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Price Guidance for Block Trade – Easy Level
Từ Vựng: Block trade: (n) giao dịch khối lượng lớn Price guidance: (n) hướng dẫn giá Demand: (n) cầu Shares: (n) cổ phiếu Final price: (n) giá cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Training on Leveraged Finance Modelling – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: IPO Readiness Assessment Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Ipo: (n) đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Assessment: (n) sự đánh giá Financial: (adj) thuộc về tài chính Legal: (adj) thuộc về pháp lý Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, cấu thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Pitching Restructuring Services to a Distressed Company – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing Briefing Notes for a Client Visit – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Sensitivity Analysis Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy Analysis: (n) phân tích Scenario: (n) kịch bản Input: (n) dữ liệu đầu vào Profit: (n) lợi nhuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz