Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Summary: (n) bản tóm tắt
Chart: (n) biểu đồ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Summary: (n) bản tóm tắt
Chart: (n) biểu đồ
Luyện tập thêm về bài học này: