Từ Vựng:
Financial: (adj) thuộc tài chính
Stress: (n) áp lực
Rights issue: (n) phát hành quyền mua cổ phiếu
Debt: (n) nợ
Shareholders: (n) cổ đông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Financial: (adj) thuộc tài chính
Stress: (n) áp lực
Rights issue: (n) phát hành quyền mua cổ phiếu
Debt: (n) nợ
Shareholders: (n) cổ đông
Luyện tập thêm về bài học này: