Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Listening Quiz: Xem Lại Kết Quả Độ Bền Liên Kết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tìm Lỗi Trong Lô Vải – Medium Level
Từ Vựng: Defect: (n) khuyết điểm, lỗi Fabric: (n) vải, chất liệu dệt Loom: (n) khung cửi Yarn: (n) sợi chỉ, sợi dệt Uneven: (adj) không đều, không đồng đều Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Báo Cáo Lỗi Từ Hiện Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Bảng Dữ Liệu Trạng Thái Khung Dệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Công Thức In Pigment – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hồ Sơ Nộp Cơ Quan Quản Lý Cho Sản Phẩm Dệt May Y Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Về Tính Tương Thích Sinh Học Cho Khung Dệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đúng Quy Trình Kéo Sợi Cho Sợi Có Độ Bền Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Quản Lý Quan Hệ Đối Tác Đổi Mới Với Nhóm Nghiên Cứu Dệt May Của Trường Đại Học – Advanced Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Partnership: (n) sự hợp tác Durability: (n) độ bền Funding: (n) sự tài trợ Coating: (n) lớp phủ; (v) phủ lớp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu vải Thread count: (n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải Shrinkage: (n) sự co rút (vải) Durable: (adj) bền, bền bỉ Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz