Từ Vựng:
Innovation: (n) sự đổi mới
Partnership: (n) sự hợp tác
Durability: (n) độ bền
Funding: (n) sự tài trợ
Coating: (n) lớp phủ; (v) phủ lớp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Innovation: (n) sự đổi mới
Partnership: (n) sự hợp tác
Durability: (n) độ bền
Funding: (n) sự tài trợ
Coating: (n) lớp phủ; (v) phủ lớp
Luyện tập thêm về bài học này: