Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Vấn Đề Xù Lông Sợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lên Kế Hoạch Bố Trí Cơ Sở Kéo Sợi – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bản thiết kế, bố cục Facility: (n) cơ sở, thiết bị Material: (n) nguyên liệu, vật liệu Process: (n) quy trình; (v) xử lý Finished goods: (n) hàng hóa thành phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Rà Soát Quy Trình Cho Dây Chuyền Phủ Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Về Nhãn Mác Cho Sản Phẩm Dệt May Tại EU – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lời Khuyên Về Chứng Nhận Oeko-Tex Cho Vải Trẻ Em – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Toxin: (n) độc tố Fabric: (n) vải Dye: (v) nhuộm; (n) thuốc nhuộm Sample: (n) mẫu hàng, mẫu thử; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Kỹ Thuật Cho Sợi Xoắn Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Công Thức In Pigment – Medium Level
Từ Vựng: Pigment: (n) chất màu Binder: (n) chất kết dính Rub fastness: (n) độ bền chà xát Ratio: (n) tỷ lệ Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Yêu Cầu Về Tính Tương Thích Sinh Học Cho Khung Dệt – Medium Level
Từ Vựng: Biocompatibility: (n) tính tương thích sinh học Scaffold: (n) giàn giáo; khung đỡ Immune reaction: (n) phản ứng miễn dịch Non-toxic: (adj) không độc hại Degrade: (v) phân hủy; suy giảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Của Khách Hàng Cho Vải Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz