Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Tiếng Anh Dệt May: Lời Khuyên Về Nhuộm Vải Polyamide – Easy Level
Từ Vựng: Polyamide: (n) polyamit, một loại polymer tổng hợp dùng trong dệt may Dyeing: (n) quá trình nhuộm Temperature: (n) nhiệt độ Leveling agent: (n) chất điều chỉnh độ đều màu Ph: (n) độ pH, độ axit hoặc kiềm của dung dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Quản Lý Chương Trình Hiệu Chuẩn Cho Thiết Bị Test Vải Dệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Yêu Cầu Về Độ Dài Sợi Cho Kéo Sợi Worsted Và Woollen – Advanced Level
Từ Vựng: Fibre: (n) sợi Worsted: (adj) loại vải dệt từ sợi chải kỹ Woollen: (adj) loại vải dệt từ sợi len không chải kỹ Align: (v) căn chỉnh Fluffy: (adj) mềm mượt, bông xốp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Áp Dụng Hoàn Tất Hóa Học Trên Cotton Chống Nhăn – Easy Level
Từ Vựng: Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện Wrinkle-resistant: (adj) chống nhăn Apply: (v) áp dụng, sử dụng Fabric: (n) vải, chất liệu dệt Cure: (v) xử lý, làm cứng; (n) quá trình xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Mật Độ Sợi Ngang Cho Trọng Lượng Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Đúng Tiêu Chuẩn Chống Cắt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Rà Soát Tuân Thủ Cho Phụ Gia Hóa Chất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Auxiliary: (adj) phụ trợ; (n) thiết bị phụ trợ Assessment: (n) sự đánh giá Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vải Mới Cho Bộ Sưu Tập Thời Trang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Giới Thiệu Vải Vật Liệu Chuyển Pha Để Điều Hòa Nhiệt Độ – Advanced Level
Từ Vựng: Phase change: (n) sự thay đổi pha Regulate: (v) điều chỉnh Absorb: (v) hấp thụ Durable: (adj) bền, lâu bền Textile: (n) dệt may, vải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Gauge Máy Phù Hợp Cho Vải Jersey – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz