Từ Vựng:
Fibre: (n) sợi
Worsted: (adj) loại vải dệt từ sợi chải kỹ
Woollen: (adj) loại vải dệt từ sợi len không chải kỹ
Align: (v) căn chỉnh
Fluffy: (adj) mềm mượt, bông xốp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fibre: (n) sợi
Worsted: (adj) loại vải dệt từ sợi chải kỹ
Woollen: (adj) loại vải dệt từ sợi len không chải kỹ
Align: (v) căn chỉnh
Fluffy: (adj) mềm mượt, bông xốp
Luyện tập thêm về bài học này: