Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Gauge Máy Phù Hợp Cho Vải Jersey – Easy Level

Gauge
(n) thước đo, kích thước chuẩn
Jersey
(n) vải jersey (loại vải dệt kim mềm, co giãn)
Stretchy
(adj) co giãn, đàn hồi
Durability
(n) độ bền, khả năng chịu đựng
Flexible
(adj) linh hoạt, dễ uốn cong, co giãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gauge
Jersey
Stretchy
Durability
Flexible
(n) vải jersey (loại vải dệt kim mềm, co giãn)
(adj) co giãn, đàn hồi
(n) thước đo, kích thước chuẩn
(n) độ bền, khả năng chịu đựng
(adj) linh hoạt, dễ uốn cong, co giãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gauge” mean?
4. What does “Jersey” mean?
5. What does “Stretchy” mean?
6. What does “Durability” mean?
7. What does “Flexible” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: