Từ Vựng:
Gauge: (n) thước đo, kích thước chuẩn
Jersey: (n) vải jersey (loại vải dệt kim mềm, co giãn)
Stretchy: (adj) co giãn, đàn hồi
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng
Flexible: (adj) linh hoạt, dễ uốn cong, co giãn
Luyện tập thêm về bài học này: