Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Kiểm Soát Phiên Bản Cho Thư Viện Tài Liệu – Advanced Level

Branch
(n) nhánh
Commit
(v) cam kết; (n) bản cam kết (thay đổi mã nguồn)
Merge
(v) hợp nhất
Repository
(n) kho lưu trữ
Revert
(v) hoàn tác, trả về trạng thái trước đó

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Branch
Commit
Merge
Repository
Revert
(v) hợp nhất
(v) cam kết; (n) bản cam kết (thay đổi mã nguồn)
(v) hoàn tác, trả về trạng thái trước đó
(n) nhánh
(n) kho lưu trữ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Branch” mean?
4. What does “Commit” mean?
5. What does “Merge” mean?
6. What does “Repository” mean?
7. What does “Revert” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: