Từ Vựng:
Layout: (n) bản thiết kế, bố cục
Facility: (n) cơ sở, thiết bị
Material: (n) nguyên liệu, vật liệu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Finished goods: (n) hàng hóa thành phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bản thiết kế, bố cục
Facility: (n) cơ sở, thiết bị
Material: (n) nguyên liệu, vật liệu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Finished goods: (n) hàng hóa thành phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: