Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Tiếng Anh Dệt May: Phản Hồi Báo Cáo Lỗi Từ Hiện Trường – Medium Level
Từ Vựng: Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Inspect: (v) kiểm tra, kiểm định Connection: (n) sự kết nối, mối liên kết Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lời Khuyên Tiết Kiệm Năng Lượng Cho Dây Chuyền Hoàn Tất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Insulation: (n) vật liệu cách điện, cách nhiệt Sensors: (n) cảm biến Energy: (n) năng lượng Finishing: (n) công đoạn hoàn thiện (trong sản xuất dệt may) Led: (n) đèn LED (điốt phát quang) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Hạn Chế Chất Độc Hại Trong Sợi Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Restriction: (n) sự hạn chế Hazardous: (adj) nguy hiểm Substance: (n) chất Compliance: (n) sự tuân thủ Certification: (n) chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Nhãn Mác Bền Vững Cho Nội Dung Tái Chế – Advanced Level
Từ Vựng: Recycled: (adj) tái chế Content: (n) hàm lượng Certification: (n) chứng nhận Post-consumer: (adj) sau tiêu dùng Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Phân Tích Cấu Trúc Dệt Cho Vải Bảo Hộ – Medium Level
Từ Vựng: Weave: (v) dệt; (n) sự dệt Twill: (n) vải chéo Flexibility: (n) tính linh hoạt, độ mềm dẻo Resist: (v) chống lại, kháng cự Strength: (n) độ bền, sức mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chất Lượng Cho Nhà Cung Cấp Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Giới Thiệu Polyester Tái Chế Vào Dòng Sản Phẩm Của Mình – Medium Level
Từ Vựng: Recycled: (adj) tái chế Polyester: (n) sợi polyester Energy: (n) năng lượng Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hạn Chế Chất Độc Hại Trong Sợi Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tuân Thủ REACH Cho Hóa Chất Dệt May – Easy Level
Từ Vựng: Reach: (n) Quy định về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất Chemical: (n) hóa chất Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Supplier: (n) nhà cung cấp Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Về Tính Tương Thích Sinh Học Cho Khung Dệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz