Từ Vựng:
Weave: (v) dệt; (n) sự dệt
Twill: (n) vải chéo
Flexibility: (n) tính linh hoạt, độ mềm dẻo
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Strength: (n) độ bền, sức mạnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Weave: (v) dệt; (n) sự dệt
Twill: (n) vải chéo
Flexibility: (n) tính linh hoạt, độ mềm dẻo
Resist: (v) chống lại, kháng cự
Strength: (n) độ bền, sức mạnh
Luyện tập thêm về bài học này: