Từ Vựng:
Recycled: (adj) tái chế
Content: (n) hàm lượng
Certification: (n) chứng nhận
Post-consumer: (adj) sau tiêu dùng
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recycled: (adj) tái chế
Content: (n) hàm lượng
Certification: (n) chứng nhận
Post-consumer: (adj) sau tiêu dùng
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: