Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thay Đổi Lịch Trình Trực Ca – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Cover: (v) bao phủ, đảm nhận; (n) phạm vi bao phủ Team: (n) nhóm, đội Personal: (adj) cá nhân, riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giải Thích Về Kiến Trúc Đám Mây Kết Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) lai; (n) hệ thống lai Architecture: (n) kiến trúc Private cloud: (n) đám mây riêng Public cloud: (n) đám mây công cộng Secure: (adj) an toàn; (v) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Về Thay Đổi Chính Sách Truy Cập Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Di Chuyển Mạng Không Có Thời Gian Ngừng Hoạt Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Cấu Hình Tự Động Mở Rộng Quy Mô – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Kết Quả Quét Hình Ảnh Container – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Kiến Trúc Đám Mây Kết Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Chi Phí Truyền Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Tác Động Hạ Tầng Của Việc Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Việc Tự Động Hóa Một Quy Trình Thủ Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz