Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai; (n) hệ thống lai
Architecture: (n) kiến trúc
Private cloud: (n) đám mây riêng
Public cloud: (n) đám mây công cộng
Secure: (adj) an toàn; (v) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai; (n) hệ thống lai
Architecture: (n) kiến trúc
Private cloud: (n) đám mây riêng
Public cloud: (n) đám mây công cộng
Secure: (adj) an toàn; (v) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: