Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thay Đổi Lịch Trình Trực Ca – Easy Level

🎧 Thay Đổi Lịch Trình Trực Ca
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi

Cover: (v) bao phủ, đảm nhận; (n) phạm vi bao phủ

Team: (n) nhóm, đội

Personal: (adj) cá nhân, riêng tư


Luyện tập thêm về bài học này: