Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Cover: (v) bao phủ, đảm nhận; (n) phạm vi bao phủ
Team: (n) nhóm, đội
Personal: (adj) cá nhân, riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Cover: (v) bao phủ, đảm nhận; (n) phạm vi bao phủ
Team: (n) nhóm, đội
Personal: (adj) cá nhân, riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: