Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chức Năng Và Triệu Chứng Khớp Thái Dương Hàm – Advanced Level

Clicking
(n) tiếng kêu lách cách (khi há miệng hoặc cử động hàm)
Locking
(n) sự kẹt, sự cứng khớp (hàm)
Headache
(n) đau đầu
Chewing
(n) sự nhai
Pain
(n) đau, cơn đau

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Clicking
Locking
Headache
Chewing
Pain
(n) đau, cơn đau
(n) sự kẹt, sự cứng khớp (hàm)
(n) sự nhai
(n) tiếng kêu lách cách (khi há miệng hoặc cử động hàm)
(n) đau đầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Clicking” mean?
4. What does “Locking” mean?
5. What does “Headache” mean?
6. What does “Chewing” mean?
7. What does “Pain” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: