Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Đánh Giá Học Phần Cuối Năm Và Các Cải Tiến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Áp Dụng Thiết Kế Học Tập Phổ Quát Trong Tài Liệu Khóa Học – Medium Level
Từ Vựng: Accessible: (adj) có thể tiếp cận được Caption: (n) chú thích Audio: (n) âm thanh Feedback: (n) phản hồi Principle: (n) nguyên tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Áp Dụng Căn Chỉnh Kiến Tạo Trong Giảng Dạy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Nội Dung Đã Soạn Thảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Khảo Sát Giữa Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tuân Thủ Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Ngân Hàng Tài Nguyên Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sắp Xếp Lại Thứ Tự Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Cohort: (n) nhóm học viên Sequence: (n) trình tự Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Và Cải Thiện Thực Hành Giảng Dạy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Đọc Viết Toàn Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz