Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Cho Chương Trình Hòa Nhập Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Của Thời Gian Sử Dụng Màn Hình Đến Kết Quả Học Tập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Giảng Viên Về Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đào Tạo Về Giảng Dạy Phù Hợp Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Responsive: (adj) phản hồi nhanh, đáp ứng kịp thời Pedagogy: (n) phương pháp giảng dạy Include: (v) bao gồm Discussion: (n) cuộc thảo luận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xây Dựng Nguồn Nhân Tài Kế Nhiệm Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình, chuỗi công việc Succession: (n) sự kế tiếp, sự nối tiếp Potential: (n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Công Tác Bảo Vệ Trẻ Em Của Trường Và Báo Cáo Quan Ngại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Năm Đầu Tiên Làm Hiệu Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Role: (n) vai trò Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Goal: (n) mục tiêu Teamwork: (n) làm việc nhóm Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Aspiring: (adj) khao khát, đầy tham vọng Programme: (n) chương trình Communication: (n) sự giao tiếp Teamwork: (n) làm việc nhóm Guest speaker: (n) diễn giả khách mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chuẩn Bị Sinh Viên Tốt Nghiệp Cho Kỳ Thi Cấp Phép Hành Nghề – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Licensure: (n) giấy phép hành nghề Regulated: (adj) được điều chỉnh, được quản lý Practice: (n) thực hành, phương pháp thực hành; (v) thực hành Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Giữa Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz