Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Licensure: (n) giấy phép hành nghề
Regulated: (adj) được điều chỉnh, được quản lý
Practice: (n) thực hành, phương pháp thực hành; (v) thực hành
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Licensure: (n) giấy phép hành nghề
Regulated: (adj) được điều chỉnh, được quản lý
Practice: (n) thực hành, phương pháp thực hành; (v) thực hành
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: