Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Đọc Viết Toàn Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Trọng Số Nội Dung Với Giảng Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Sớm Với Đánh Giá Hình Thành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đề Cương Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thay Đổi Danh Sách Tài Liệu Đọc – Medium Level
Từ Vựng: Underrepresented: (adj) bị đại diện thấp, ít được đại diện Proportion: (n) tỷ lệ Non-western: (adj) phi phương Tây Classic: (adj) kinh điển Increase: (v) tăng; (n) sự tăng lên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Chương Trình Thiết Bị Một Học Sinh Một Máy Kèm Công Dân Số – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Mô Hình Hóa Tư Duy Chuyên Gia Trong Giải Quyết Vấn Đề – Advanced Level
Từ Vựng: Expert: (n) chuyên gia Problem: (n) vấn đề Solution: (n) giải pháp Approach: (n) phương pháp; (v) tiếp cận Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Tác Động Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sản Phẩm Của Nhà Cung Cấp Công Nghệ Giáo Dục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Lại Thứ Tự Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz