Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Chương Trình Để Đảm Bảo Chất Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tuyển Dụng Giáo Viên Mới Cho Trường – Easy Level
Từ Vựng: Recruit: (v) tuyển dụng; (n) người được tuyển dụng Teacher: (n) giáo viên Visa: (n) thị thực Housing: (n) chỗ ở Language: (n) ngôn ngữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Công Nhận Lẫn Nhau – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Tự Đánh Giá Cùng Nhân Viên Cấp Cao – Medium Level
Từ Vựng: Institution: (n) tổ chức, cơ sở giáo dục Strength: (n) điểm mạnh, thế mạnh Development: (n) sự phát triển Prioritize: (v) ưu tiên Self-evaluation: (n) tự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Hội Đồng Trường Về Tuyển Sinh Và Giữ Chân Học Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Enrolment: (n) sự ghi danh, sự đăng ký học Retention: (n) sự giữ chân học sinh, sự duy trì học sinh Program: (n) chương trình học Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Counseling: (n) tư vấn học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Về Dữ Liệu Học Sinh Và Khoảng Cách Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Analyze: (v) phân tích Achievement: (n) thành tựu Demographics: (n) nhân khẩu học Equity: (n) sự công bằng Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Giao Tiếp Qua Mạng Xã Hội Với Phụ Huynh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Lại Nội Dung Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xây Dựng Kế Hoạch Cải Thiện Sau Thanh Tra – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Improvement: (n) sự cải thiện Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Owner: (n) chủ sở hữu Criteria: (n) tiêu chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Giao Tiếp Đa Văn Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz